Tổng hợp 40+ thuật ngữ thông dụng về thi công nội thất
27-05-2024Lượt xem: 1968

Tổng hợp 40+ thuật ngữ thông dụng về thi công nội thất

Space TLưu trữ5
Space TThích2
Bình luận0
Space TCopied to clipboard
“Trần giật cấp”? “Gạch thông gió”? “Sàn gỗ packê”? Những từ này có nghĩa là gì? Việc hiểu biết về những thuật ngữ thông dụng sẽ giúp bạn tránh được những bất tiện phát sinh khi trao đổi với các đơn vị nội thất. Cùng tham khảo bài viết dưới đây của Space T để biết những thuật ngữ phổ biến nhất trong lĩnh vực nội thất nhé!
Mục lục
I. Các loại bản vẽ trong thiết kế và thi công nội thất
II. Thuật ngữ về thi công trần
III. Thuật ngữ về thi công tường
IV. Thuật ngữ về thi công sàn
V. Thuật ngữ về cửa đi và cửa sổ

I. Các loại bản vẽ trong thiết kế và thi công nội thất

Sơ phác / phác thảo (Sketch)

Bản vẽ nháp mà kiến trúc sư hoặc chuyên gia thiết kế nội thất dùng để thể hiện sơ bộ những ý tưởng.

Bản vẽ phác thảo nội thất

Bản vẽ phác thảo nội thất

Bản vẽ ý tưởng (Concept drawing)

Bản vẽ thể hiện ý tưởng, thường là về phong cách thiết kế, chất liệu sử dụng, và cách bố trí nội thất dựa trên mặt bằng thực tế và nhu cầu của chủ nhà.

Bản vẽ ý tưởng nội thất

Bản vẽ ý tưởng nội thất

Bản vẽ phối cảnh (Perspective)

Bản vẽ thể hiện góc nhìn không gian nội thất dưới dạng 3D (3 chiều) giúp chủ nhà dễ dàng hình dung.

Bản vẽ 3D phối cảnh nội thất

Bản vẽ 3D phối cảnh nội thất

Bản vẽ mặt bằng hiện trạng (As-built plan)

Bản vẽ 2D nhìn từ trên xuống thể hiện hiện trạng thực tế của không gian.

Bản vẽ mặt bằng hiện trạng

Bản vẽ mặt bằng hiện trạng

Bản vẽ mặt bằng bố trí nội thất (Floor plan)

Bản vẽ 2D nhìn từ trên xuống thể hiện vị trí của nội thất trong không gian.

Bản vẽ mặt bằng bố trí nội thất

Bản vẽ mặt bằng bố trí nội thất

Bản vẽ thi công (Construction drawing)

Bản vẽ thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật, vật liệu sử dụng và chi tiết cấu tạo, bảo đảm đủ điều kiện để triển khai thi công xây dựng công trình.

Bản vẽ thi công

Bản vẽ thi công

II. Thuật ngữ về thi công trần

Trần thạch cao (Gypsum ceiling)

Kiểu trần được cấu tạo từ tấm thạch cao được gắn cố định bởi một hệ khung liên kết với sàn tầng trên hoặc dầm. Trần thạch cao có hai loại là trần thạch cao khung chìm và trần thạch cao khung nổi.

Trần thạch cao khung chìm và trần thạch cao khung nổi

Trần thạch cao khung chìm và trần thạch cao khung nổi

>>> Tìm hiểu thêm: Trần thạch cao: Thông tin, giá thi công và 19 mẫu trần thạch cao được nhiều người yêu thích

Trần nan gỗ (Wooden ceiling)

Kiểu trần được cấu tạo từ các thanh nan gỗ hoặc vật liệu giả gỗ.

Trần nan gỗ

Trần nan gỗ

Trần cách âm (Acoustical ceiling)

Kiểu trần có cấu tạo nhiều lớp với khả năng ngăn cản hoặc làm giảm cường độ âm, thường được sử dụng cho những không gian có nhiều âm thanh như phòng karaoke, quán cafe, phòng thu âm studio,...

Trần cách âm

Trần cách âm

Trần giật cấp (Multi-level ceiling)

Kiểu trần có cấu tạo gồm bộ khung và các tấm trần tạo thành các hình khối, với khoảng không hở ở giữa thường được bố trí hệ thống đèn.

Trần giật cấp

Trần giật cấp

Tấm ốp trần (Ceiling panel)

Vật liệu dùng để ốp trần nhằm mục đích trang trí.

Tấm ốp trần

Tấm ốp trần

Phào cổ trần (Ceiling cornice)

Phần nẹp được gắn ở nơi tiếp giáp giữa trần và tường để tạo điểm nhấn trang trí, thường được làm từ thạch cao, kim loại, nhựa,...

Phào cổ trần

Phào cổ trần

III. Thuật ngữ về thi công tường

Tường thạch cao (Gypsum wall)

Kiểu tường bao gồm bộ khung và các tấm thạch cao được ghép nối. Tường thạch cao có 2 loại là tường 1 mặt và tường 2 mặt. Tường thạch cao 1 mặt được sử dụng để che phủ khuyết điểm trên tường hoặc làm điểm nhấn trang trí phòng. Tường thạch cao 2 mặt thường được sử dụng để làm bình phong hay ngăn cách không gian thay cho tường gạch.

Tường thạch cao ngăn cách không gian trong phòng ngủ

Tường thạch cao ngăn cách không gian trong phòng ngủ

Quét vôi (Limewash)

Việc sử dụng vôi trắng để quét bảo vệ tường.

Quét vôi cho tường

Quét vôi cho tường

Sơn bả (Puttying)

Việc quét sơn kèm theo bột bả để giúp bề mặt tường phẳng mịn, được thực hiện trước khi sơn hoàn thiện cho tường.

Sơn bả tường nhà

Sơn bả tường nhà

Sơn nước (Emulsion painting)

Việc sử dụng loại sơn gốc nước với màu sắc phong phú để sơn hoàn thiện cho tường nhà.

Sơn nước hoàn thiện tường

Sơn nước hoàn thiện tường

>>> Xem thêm: Top 9 loại sơn nước được lựa chọn nhiều nhất 2023

Giấy dán tường (Wallpaper)

Loại vật liệu làm từ vải dệt hoặc không dệt, trên bề mặt giấy phủ lớp vinyl, được sử dụng để dán trang trí cho tường.

Giấy dán tường

Giấy dán tường

Gạch thẻ ốp tường (Terracotta tile)

Loại gạch được làm từ đất nung, khả năng chịu lực thấp nhưng có tính thẩm mỹ cao, thường được sử dụng để ốp trang trí cho tường.

Gạch thẻ ốp tường

Gạch thẻ ốp tường

Gạch mosaic (Mosaic tile)

Loại gạch được cấu tạo từ mảng vật liệu gắn kết các viên đá, thủy tinh, gạch men sứ,... lại với nhau.

Gạch mosaic ốp tường bếp

Gạch mosaic ốp tường bếp

Gạch kính (Glass block)

Loại gạch ốp trang trí cho tường, được làm từ khối thủy tinh với cấu tạo rỗng bên trong, bề mặt được thiết kế với nhiều kiểu họa tiết khác nhau. Gạch kính có nhiều đặc điểm nổi trội như khả năng cách âm cao, dễ vệ sinh, mang lại tính thẩm mỹ và giữ được sự riêng tư cho không gian.

Gạch kính lấy sáng cho nhà

Gạch kính lấy sáng cho nhà

>>> Xem thêm: Gạch kính: Đặc điểm, giá thành và 19 mẫu thi công gạch kính lấy sáng đẹp độc lạ

Gạch thông gió / Gạch bông gió (Ventilation brick)

Loại gạch hình vuông có những hoa văn, họa tiết dạng rỗng giúp lấy sáng, lấy gió, hay trang trí tường.

Gạch bông gió có hoa văn đơn giản

Gạch bông gió có hoa văn đơn giản

IV. Thuật ngữ về thi công sàn

Cán nền (Screeding)

Việc dùng vữa làm phẳng bề mặt sàn, được thực hiện trước khi lát gạch.

Cán nền làm phẳng bề mặt trước khi lát gạch

Cán nền làm phẳng bề mặt trước khi lát gạch

Gạch bông (Cement tile)

Loại gạch có thành phần chính là xi măng, bột đá, bột màu, với bề mặt là các hoa văn họa tiết mang tính thẩm mỹ cao.

Gạch bông lát nền nhà bếp

Gạch bông lát nền nhà bếp

Gạch ceramic (Ceramic tile)

Loại gạch phổ biến có thành phần chính là đất sét và đá bột, với đa dạng mẫu mã và giá thành phải chăng.

Gạch ceramic có màu sắc đơn giản

Gạch ceramic có màu sắc đơn giản

Gạch men (Glazed tile)

Loại gạch có thành phần chính là đất sét, thạch cao, với một lớp men bóng hoặc mờ phủ lên bề mặt gạch.

Gạch men lát sàn phòng khách

Gạch men lát sàn phòng khách

>>> Xem thêm: Gạch men: Giá thành thi công và 19 mẫu được ưa chuộng nhất 2023

Đá cẩm thạch (Marble tile)

Loại đá hình thành từ quá trình biến chất của đá vôi, với các đường vân sống động, gam màu trung tính, mang vẻ đẹp sang trọng và trang nhã.

Đá cẩm thạch ốp lát phòng tắm

Đá cẩm thạch ốp lát phòng tắm

Thảm trải sàn (Carpet)

Thảm trải phủ toàn bộ hoặc một phần sàn nhà, thường được làm từ lông cừu hoặc sợi nhân tạo.

Thảm trải sàn làm từ vải sợi

Thảm trải sàn làm từ vải sợi

Sàn nhựa giả gỗ (Vinyl wood flooring)

Loại vật liệu lát sàn với thành phần chính là nhựa PVC, bề mặt giả gỗ với khả năng chịu nước tốt. Sàn nhựa giả gỗ có 2 loại phổ biến là sàn nhựa dán keo và sàn nhựa hèm khóa.

Sàn nhựa giả gỗ dán keo

Sàn nhựa giả gỗ dán keo

Sàn gỗ Packe (Parquet flooring)

Loại vật liệu lát sàn được tạo thành từ những tấm gỗ nhỏ ghép lại với nhau thành các hoa văn hình khối khác nhau.

Sàn gỗ Packe hoa văn độc đáo

Sàn gỗ Packe hoa văn độc đáo

V. Thuật ngữ về cửa đi và cửa sổ

Cửa pano (Panel door)

Loại cửa đi với phần cánh cửa được làm từ các tấm vật liệu, với các ô cửa trên bề mặt.

Cửa pano

Cửa pano

Cửa phẳng (Flush door)

Loại cửa đi với phần cánh cửa phẳng 2 mặt, không có những chi tiết ô cửa.

Cửa phẳng trơn không có chi tiết trên cửa

Cửa phẳng trơn không có chi tiết trên cửa

Cửa kính (Glass door)

Loại cửa đi với phần cánh cửa được làm từ kính. Cửa kính có 2 loại là cửa kính có khung và cửa kính không khung. Khung cửa kính thường được làm từ kim loại như sắt, nhôm,...

Cửa kính có khung và không có khung

Cửa kính có khung và không có khung

Cửa sắt (Steel door)

Loại cửa đi được làm từ chất liệu sắt.

Cửa sắt làm cửa ra vào

Cửa sắt làm cửa ra vào

Cửa sắt kính (Steel and glass door)

Loại cửa đi được làm từ khung sắt và pano kính.

Cửa kết hợp chất liệu sắt và kính

Cửa kết hợp chất liệu sắt và kính

Cửa nhôm (Aluminum door)

Loại cửa đi được làm từ chất liệu nhôm.

Cửa làm từ chất liệu nhôm

Cửa làm từ chất liệu nhôm

Cửa nhôm kính (Aluminum and glass door)

Loại cửa đi được làm từ khung nhôm và pano kính.

Cửa nhôm kính với khung nhôm và ô cửa là kính cường lực

Cửa nhôm kính với khung nhôm và ô cửa là kính cường lực

Cửa lùa / Cửa trượt (Sliding door)

Loại cửa đi đóng mở bằng cách trượt cánh cửa trên thanh ray cửa.

Cửa lùa đóng mở bằng thanh ray trượt

Cửa lùa đóng mở bằng thanh ray trượt

Cửa cuốn (Roller shutter)

Loại cửa gồm nhiều nan song song nối vào nhau bằng các hèm liên kết. Các thanh nan có thể cuốn lồng vào nhau, thường được làm bằng vật liệu nhôm sơn tĩnh điện hoặc inox, có thể đóng mở bằng động cơ hoặc kéo tay.

Cửa cuốn đóng mở tự động

Cửa cuốn đóng mở tự động

Cửa chớp (Louver door)

Loại cửa đi với phần cánh cửa tạo thành từ những thanh dẹt xếp song song, chếch nghiêng 45º để cản ánh nắng và không bị hắt mưa. Thiết kế này giúp cửa khi đóng lại vẫn thông gió, tạo ra không gian nội thất thoáng mát.

Cửa chớp có các thanh cửa nghiêng 45 độ

Cửa chớp có các thanh cửa nghiêng 45 độ

Cửa sổ cố định / Vách cố định (Fixed window)

Loại cửa sổ dùng để lấy sáng, không mở được, kín gió, thường dùng trong các không gian lớn có tầm nhìn đẹp, hoặc ở các căn hộ chung cư trên cao. Vách cố định có thể được kết hợp với cửa sổ mở được.

Vách cửa kính cố định

Vách cửa kính cố định

Cửa sổ lùa / Cửa sổ trượt (Sliding window)

Loại cửa sổ đóng mở bằng cách trượt cánh cửa trên thanh ray cửa.

Cửa sổ mở bằng cách kéo trượt ngang

Cửa sổ mở bằng cách kéo trượt ngang

Cửa sổ lá sách (Louver window)

Loại cửa sổ với phần cánh cửa tạo thành từ những thanh dẹt xếp song song, chếch nghiêng 45º để cản ánh nắng và không bị hắt mưa.

ửa sổ với các thanh cửa chếch 45 độ để cản nắng mưa

Cửa sổ với các thanh cửa chếch 45 độ để cản nắng mưa

Tường cửa sổ (Window wall)

Một khoảng tường được gắn cửa sổ toàn bộ, có khung và kính cố định, có thể bao gồm cửa sổ mở ra được.

Tường bao phủ hoàn toàn bằng cửa sổ

Tường bao phủ hoàn toàn bằng cửa sổ

Cửa sổ nhô ra ngoài (Bay window)

Loại cửa sổ được thiết kế nhô ra ngoài để tạo sự thoáng đãng cho không gian nội thất. Phần nhô ra thường được bố trí băng ghế ngồi để thư giãn và ngắm cảnh.

Cửa sổ nhô ra với băng ghế ngồi thư giãn

Cửa sổ nhô ra với băng ghế ngồi thư giãn

Bài viết đã tổng hợp những thuật ngữ thông dụng về thiết kế và thi công nội thất, bao gồm định nghĩa ngắn gọn và hình ảnh minh họa, giúp bạn dễ dàng tra cứu và tìm hiểu. Hãy lưu lại bí kíp này và nếu không tìm thấy một thuật ngữ nào đó, liên hệ ngay với Space T để chúng tôi cập nhật thêm nhé!

Noài mang đến những thông tin hữu ích, Space T còn là nơi kết nối chủ nhà với các đơn vị thiết kế và thi công nội thất uy tín. Tìm hiểu tại đây và liên hệ để nhận tư vấn, báo giá hoàn toàn miễn phí từ các nhà thầu phù hợp nhất với nhu cầu.

Tham khảo ngay các sản phẩm nội thất, gia dụng, trang trí tại Space T Shop:
1. Tủ chén dĩa
2.  Bộ chăn gối
3. Ghế bánh xe văn phòng
Space T Shop - Nền tảng mua sắm nội thất trực tuyến với đa dạng sản phẩm, mẫu mã, kiểu dáng, phong cách với mức giá vô cùng ưu đãi!

0

Bình luận

Space-TSpace-T

Bài viết liên quan