1. Tìm hiểu về gỗ công nghiệp
Gỗ công nghiệp là gì?
Gỗ công nghiệp, hay còn được biết đến là gỗ nhân tạo, được sản xuất bằng cách kết hợp các sợi gỗ, bột gỗ, dăm gỗ, veneer hoặc ván gỗ, cùng với các chất kết dính hoặc phương pháp định hình bất kỳ để tạo thành một tấm ván lớn. Gỗ công nghiệp phần lớn thường được làm từ các nguyên liệu thừa, tận dụng hoặc tái sinh ngọn cành của những cây gỗ tự nhiên mà nên.
Với sự phát triển của công nghệ, các loại gỗ công nghiệp ngày càng đa dạng về chủng loại, màu sắc và bề mặt, đáp ứng mọi yêu cầu về thiết kế nội thất từ hiện đại đến cổ điển. Từ các tấm gỗ công nghiệp này, nhiều sản phẩm nội thất đẹp và bền bỉ như tủ, bàn, ghế, hay vách ngăn đã ra đời, mang lại sự tiện nghi và thẩm mỹ cho không gian sống.

Gỗ công nghiệp là gì?
Cấu tạo của gỗ công nghiệp
Nhìn chung, một tấm gỗ công nghiệp bao gồm hai thành phần chính yếu: lớp cốt gỗ và lớp phủ bề mặt. Mỗi lớp đóng vai trò thiết yếu, quyết định đến độ bền, tính thẩm mỹ cũng như khả năng chống chịu của sản phẩm cuối cùng.
- Lớp cốt được sản xuất từ các sợi gỗ dăm hoặc mảnh gỗ. Những sợi gỗ này đều được thông qua quá trình xử lý bằng hóa chất hoặc nhiệt độ cao để làm giảm độ ẩm và loại bỏ các chất béo, dầu mỡ và nhựa còn lưu lại bên trong. Tiếp đó, sợi gỗ sẽ được nghiền nhuyễn và kết dính bằng keo để tạo thành tấm gỗ nhân tạo.
- Lớp phủ bề mặt là lớp phủ bên trên lớp cốt gỗ công nghiệp, giúp cho tấm gỗ có thêm các đặc tính như có độ bền cao, tính thẩm mỹ cao, khả năng chống cong vênh,...

Cấu tạo của gỗ công nghiệp
So sánh gỗ công nghiệp với gỗ tự nhiên
Việc lựa chọn giữa gỗ công nghiệp và gỗ tự nhiên luôn là vấn đề được nhiều gia chủ quan tâm khi thi công nội thất. Cả hai loại vật liệu này đều sở hữu những ưu nhược điểm riêng biệt, phù hợp với các mục đích sử dụng và phong cách thiết kế khác nhau. Để đưa ra quyết định tối ưu, bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây.
|
Gỗ công nghiệp |
Gỗ tự nhiên | |
|
Ưu điểm |
|
|
|
Nhược điểm |
|
|
Sau khi cân nhắc các yếu tố về chi phí, độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu, bạn có thể dễ dàng quyết định loại vật liệu phù hợp nhất với dự án của mình. Việc lựa chọn đúng loại vật liệu gỗ sẽ đảm bảo sản phẩm nội thất bền đẹp và phát huy tối đa công năng trong không gian.
2. Các loại cốt gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay
Cốt gỗ là phần lõi bên trong của tấm gỗ công nghiệp, là trái tim của mọi tấm gỗ công nghiệp, quyết định độ bền và tính ứng dụng của sản phẩm. Các loại cốt gỗ phổ biến hiện nay là cốt gỗ MFC, MDF, HDF, ván dăm (PB), gỗ ghép, gỗ nhựa và plywood. Mỗi loại sở hữu những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, phù hợp cho đa dạng nhu cầu sử dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực nội thất gỗ công nghiệp.
Cốt ván ép gỗ dán (Plywood)
Cốt gỗ ván ép Plywood, hay còn gọi là gỗ dán công nghiệp, được sản xuất bằng cách ghép nhiều lớp ván gỗ mỏng lại với nhau theo thớ vân gỗ vuông góc giữa các lớp. Cấu trúc đặc biệt này giúp loại ván ép công nghiệp này có độ ổn định cao, chống cong vênh và chịu lực tốt. Loại gỗ công nghiệp này được sản xuất có chất lượng khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và số lượng lớp ván được ép.
Độ dày thông dụng của loại gỗ dán công nghiệp rất đa dạng, bao gồm: 3ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 15ly, 18ly, 20ly và 25ly.
Nhờ đặc tính dẻo dai và khả năng chịu lực tốt, gỗ dán công nghiệp không chỉ được dùng để gia công đồ nội thất gia đình hoặc văn phòng, làm lõi cho bề mặt veneer, mà còn là vật liệu quan trọng trong xây dựng, ví dụ như làm coppha. Đặc biệt, ván ép công nghiệp chịu nước còn được ứng dụng hiệu quả cho các hạng mục ngoài trời, khẳng định độ bền bỉ của mình.
- Ưu điểm:
- Có đặc tính dẻo, không cong vênh, chống thấm và chịu nước tốt hơn cả gỗ MFC và MDF.
- Cường độ chịu lực cao và được ứng dụng rộng rãi trong các công trình.
- Nhược điểm:
- Bề mặt không phẳng nhẵn như các loại gỗ khác.

Cốt ván ép gỗ dán (Plywood)
Cốt ván dăm (Okal / Particle Board)
Cốt ván dăm, thường được biết đến với tên gọi Okal hoặc Particle Board (PB), là loại gỗ công nghiệp được cấu tạo từ dăm gỗ tự nhiên nghiền nhỏ, sau đó trộn với chất kết dính chuyên dụng và ép gia cường dưới áp lực cao. Đặc điểm nhận dạng của gỗ PB là bề mặt khá phẳng mịn và trọng lượng tương đối nhẹ, giúp dễ dàng trong việc gia công. Độ dày phổ biến của gỗ Okal là khoảng 9ly, 12ly, 18ly và 25ly.
Với bề mặt tương đối phẳng mịn, ván dăm thường được sử dụng làm phần thô cho đồ nội thất hoặc làm lớp cốt hoàn thiện cho nhiều loại vật liệu bề mặt, bao gồm cả sơn các loại. Tuy nhiên, một điểm cần lưu ý là khả năng chịu ẩm của ván gỗ dăm công nghiệp thường không cao, nên hạn chế sử dụng ở những khu vực ẩm ướt.
- Ưu điểm:
- Không co ngót, ít bị mối nhọt, có khả năng chịu lực vừa phải.
- Bề mặt phẳng mịn tương đối cao.
- Nhược điểm:
- Các loại gỗ ép dăm thông thường có các cạnh dễ bị sứt mẻ.
- Khả năng chịu ẩm kém.

Cốt ván ép dăm (Okal / Particle Board)
Cốt gỗ MFC
Gỗ MFC, viết tắt của Melamine Faced Chipboard, là loại gỗ công nghiệp có cốt ván dăm (Particle Board) chủ yếu từ gỗ rừng trồng ngắn ngày như: bạch đàn, cao su, keo,... được ép lại và phủ bề mặt bằng chất liệu Melamine. Lớp Melamine này có tác dụng chống trầy xước, chống thấm, đồng thời tăng thêm tính thẩm mỹ cho bề mặt. Nhờ đặc tính này, gỗ MFC trở thành lựa chọn phổ biến cho nội thất gỗ công nghiệp hiện đại, đặc biệt là các loại tủ, kệ.
Với sự đa dạng về màu sắc và trọng lượng nhẹ, gỗ MFC thường được ứng dụng nhiều trong nội thất gia đình hay văn phòng. Các sản phẩm như tủ quần áo, tủ đầu giường, bàn học hay vách ngăn đều có thể được làm từ gỗ MFC, mang lại vẻ đẹp bền vững và chi phí hợp lý. Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm bàn ghế ăn hiện đại làm từ gỗ MFC để có thêm lựa chọn cho gia đình.
- Ưu điểm:
- Màu sắc đa dạng giúp bạn có nhiều sự lựa chọn phù hợp với không gian nhà.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng gia công.
- Nhược điểm:
- Hạn chế về độ dày và thường không liền mạch.
- Khả năng chống ẩm kém.

Cốt gỗ MFC
Cốt gỗ MDF
Cốt gỗ MDF hay Medium Density Fiberboard, là ván sợi với mật độ trung bình, được ra ra từ liên kết các sợi gỗ, cùng với chất phụ gia, có thể là chất kết dính, chất bảo vệ gỗ, hay keo trộn,... ép lại. Đặc trưng của MDF là bề mặt rất mịn, đồng nhất và khả năng bám keo, ốc vít tốt hơn so với ván dăm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc gia công phức tạp. Các loại gỗ MDF phổ biến hiện nay bao gồm MDF thường, MDF chống ẩm (lõi xanh) và MDF chống cháy (lõi đỏ).
Độ dày phổ biến của gỗ MDF bao gồm: 3ly, 6ly, 9ly, 12ly, 15ly, 18ly, và 25ly. Kích thước tấm ván của loại gỗ này khoảng 1220mm * 2440mm.
Gỗ công nghiệp MDF được ứng dụng nhiều trong việc gia công đồ nội thất gia đình như các mẫu bàn ăn, bàn làm việc, văn phòng, vách ngăn,...
>>> Tìm hiểu thêm Giá thành và 19 mẫu thi công gỗ ốp tường đẹp tinh tế
- Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý và phù hợp với các căn hộ chung cư hoặc văn phòng.
- Kiểu dáng độc đáo, đa dạng thích hợp cho nhiều kiểu dáng nội thất khác nhau.
- Có khả năng chịu ẩm cao, loại chịu ẩm thường có lõi màu xanh. Trong khi đó, lõi màu đỏ có khả năng chống cháy hiệu quả.
- MDF có khả năng thay thế gỗ tự nhiên trong việc thi công các sản phẩm nội thất thông thường nhờ chất lượng tuyệt vời.
- Nhược điểm:
- Khả năng chịu lực thấp.
- Tấm ván gỗ tương đối mềm.

Cốt gỗ MDF
Cốt gỗ HDF
Gỗ HDF (High Density Fiberboard) là loại cốt gỗ công nghiệp cao cấp có mật độ sợi gỗ rất cao, được cấu tạo từ 85% gỗ tự nhiên, còn lại là phụ gia và chất kết dính. HDF có khả năng bắt ốc vít rất tốt, do vậy luôn mang đến những món đồ nội thất có độ bền cao.
Về quy cách ván HDF và kích thước ván HDF, chúng thường có độ dày phổ biến từ 3mm, 6mm, 9mm, 12mm, 15mm, 17mm, 18mm, 20mm đến 25mm, cùng với kích thước tấm tiêu chuẩn như 1220x2440mm.
Gỗ công nghiệp HDF thường được ứng dụng nhiều trong việc làm sàn nhà, làm cửa, hoặc gia công các món đồ nội thất cao cấp như tủ quần áo, quầy và kệ trong văn phòng. Mặc dù giá gỗ HDF cao hơn so với MFC và MDF, nhưng chất lượng và độ bền mà nó mang lại hoàn toàn xứng đáng với mức đầu tư.
>>> Tìm hiểu thêm Có bao nhiêu kích thước sàn gỗ?
- Ưu điểm:
- Bề mặt nhẵn mịn, cùng với khả năng chống ẩm và chống trầy xước tốt.
- Chịu được tải trọng lớn, nên các thành phẩm từ gỗ HDF đều có độ bền cao.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn hẳn so với gỗ MFC và MDF.

Cốt gỗ HDF
Cốt gỗ ghép
Cốt gỗ ghép được cấu tạo từ những thanh gỗ nhỏ, áp dụng công nghệ để ghép chúng lại thành các tấm lớn. Thanh gỗ nhỏ để tạo nên gỗ ghép thường là gỗ cao su, gỗ xoan, gỗ thông, keo, quế hoặc gỗ trẩu.
Các loại gỗ ghép thường sử dụng nhiều hình thức ghép khác nhau như ghép song song, ghép kiểu tam giác, ghép mặt, ghép cạnh,... mang đến những thành phẩm đa dạng.
Với độ dày gỗ công nghiệp thông dụng là 12ly và 18ly, gỗ ghép được ứng dụng nhiều trong các công trình nội thất gia đình và văn phòng.
>>> Tìm hiểu Đặc điểm, giá thành và 19 mẫu thi công lam gỗ trang trí
- Ưu điểm:
- Gần với các đặc điểm của gỗ tự nhiên.
- Bề mặt phẳng mịn, với khả năng chịu nhiệt tốt.
- Nhược điểm:
- Độ bền không cao.
- Khả năng chịu lực thấp.

Cốt gỗ ghép
Cốt gỗ nhựa
Gỗ nhựa là một loại vật liệu được tạo thành từ bột nhựa PVC, cùng với một số chất phụ gia làm đầy khác có gốc cellulose hoặc vô cơ. Đây được biết đến là loại gỗ công nghiệp phổ biến được nhiều gia chủ lựa chọn cho không gian tổ ấm của mình, nổi bật với khả năng chịu ẩm cực tốt, không bị cong vênh hay mối mọt trong môi trường ẩm ướt.
Gỗ nhựa công nghiệp có độ dày thông dụng là khoảng 5ly, 9ly, 12ly và 18ly.
Gỗ nhựa thường được ứng dụng trong nhiều công trình nội thất nhà ở hoặc văn phòng. Ngoài ra, gỗ nhựa công nghiệp còn thường được dùng làm cốt để phủ các loại vật liệu bề mặt cao cấp như Acrylic, mang lại vẻ đẹp hiện đại và độ bền vượt trội.
- Ưu điểm:
- Khả năng chịu ẩm tốt.
- Trong lượng nhẹ và dễ dàng gia công thành nhiều món đồ nội thất khác nhau.
- Nhược điểm:
- Độ bền không cao.
- Khả năng chịu lực thấp.

Cốt gỗ nhựa
3. Các loại lớp phủ bề mặt gỗ công nghiệp
Bên cạnh lớp cốt, mặt gỗ công nghiệp hay lớp phủ bề mặt đóng vai trò quan trọng không kém trong việc hoàn thiện sản phẩm. Các loại lớp phủ này không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ đa dạng mà còn tăng cường các đặc tính bảo vệ như chống trầy xước, chống ẩm và kéo dài tuổi thọ cho tấm gỗ. Dưới đây là các loại lớp phủ bề mặt gỗ công nghiệp phổ biến nhất hiện nay.
Lớp phủ Melamine
Melamine là lớp phủ bề mặt được sản xuất bằng các lớp giấy mỏng có chứa hạt Melamine, được ép nhiệt trực tiếp lên bề mặt cốt gỗ công nghiệp như MDF hay ván dăm. Lớp phủ này nổi bật với sự đa dạng về màu sắc, vân gỗ và hoa văn, dễ dàng đáp ứng mọi phong cách thiết kế nội thất.
Ngoài tính thẩm mỹ cao, lớp phủ Melamine còn có khả năng chống trầy xước, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt, góp phần tăng độ bền cho sản phẩm. Đặc biệt, giá gỗ Melamine thường rất phải chăng, dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng, làm cho nó trở thành lựa chọn kinh tế và phổ biến cho nhiều ứng dụng nội thất.
- Ưu điểm:
- Đa dạng màu sắc và hoa văn, đáp ứng được nhiều nhu cầu trang trí.
- Có khả năng chống trầy xước, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt, giúp tăng độ bền của sản phẩm.
- Dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng.
- Giá thành thấp.
- Nhược điểm:
- Khó phục hồi khi bị hư hỏng hoặc trầy xước, phải thay thế hoàn toàn.
- Không tạo ra được các hiệu ứng bóng cao như các loại lớp phủ khác.
- Có thể bị giòn, bong tróc khi sử dụng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc không được bảo quản đúng cách.

Lớp phủ Melamine
Lớp phủ Laminate
Laminate là loại lớp phủ bề mặt có cấu tạo phức tạp hơn Melamine, bao gồm nhiều lớp giấy đã nhúng keo Melamine và Phenol (resin tổng hợp), được ép dưới áp lực và nhiệt độ cao. Quá trình ép nhiệt giúp cho các tấm resin tổng hợp liên kết với nhau tạo ra một lớp phủ bề mặt có độ bền cao và có khả năng chịu mài mòn tốt.
Với khả năng mô phỏng chân thực các bề mặt tự nhiên như vân gỗ, vân đá, hoặc các họa tiết độc đáo, Laminate mang đến vẻ đẹp sang trọng và đa dạng cho các sản phẩm nội thất công nghiệp. Mặc dù giá thành cao hơn Melamine, nhưng độ bền và tính thẩm mỹ mà lớp phủ Laminate mang lại hoàn toàn xứng đáng với khoản đầu tư.
- Ưu điểm:
- Có độ bền cao và chịu mài mòn tốt, không bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng, độ ẩm, hoá chất.
- Dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng, không cần sử dụng các loại chất tẩy rửa đặc biệt để làm sạch, không bị xước, trầy xước, dễ dàng lau chùi.
- Khả năng tồn đọng bụi bẩn trên bề mặt ít hơn so với các loại lớp phủ khác như sơn PU, sơn NC.
- Nhược điểm:
- Không thể tái sử dụng hoặc phục hồi khi bị hư hỏng hoặc trầy xước.
- Giá thành cao.

Lớp phủ Laminate
Lớp phủ Veneer
Lớp phủ Veneer chính là những lát gỗ tự nhiên mỏng được lạng từ thân cây gỗ, sau đó dán lên bề mặt cốt gỗ công nghiệp bằng chất kết dính đặc biệt. Nhờ vậy, sản phẩm mang trong mình vẻ đẹp chân thực, sang trọng với các đường vân gỗ tự nhiên độc đáo mà không cần sử dụng gỗ tự nhiên nguyên khối.
Việc sử dụng Veneer không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn giúp tối ưu hóa chi phí so với việc sử dụng gỗ tự nhiên hoàn toàn, đồng thời vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chịu mài mòn tốt. Đây là giải pháp lý tưởng để tạo nên những món đồ nội thất mang phong cách tự nhiên, ấm cúng và đẳng cấp.
- Ưu điểm:
- Mang vẻ đẹp tự nhiên với các đường vân gỗ từ tự nhiên.
- Độ bền cao và khả năng chịu mài mòn tốt, không bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài.
- Được sản xuất từ nhiều loại gỗ khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng trong việc trang trí.
- Mang dáng vẻ của gỗ tự nhiên nhưng giá thành thấp hơn so với việc sử dụng gỗ tự nhiên nguyên khối.
- Nhược điểm:
- Khi bị hư hỏng hoặc trầy xước, phải thay thế hoàn toàn.
- Dễ bị trầy xước và ảnh hưởng bởi các tác nhân cơ học.
- Có thể bị biến dạng hoặc nứt nẻ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc không được bảo quản đúng cách.

Lớp phủ Veneer
>>> Tìm hiểu thêm Gỗ veneer là gì? Ưu nhược điểm và ứng dụng trong nội thất
Lớp phủ Acrylic
Lớp phủ Acrylic, hay polymethyl methacrylate, là một dạng sơn được phủ lên bề mặt cốt gỗ công nghiệp, sau đó sẽ được sấy khô, tạo nên một lớp phủ bóng, mịn và cứng. Đặc trưng nổi bật của Acrylic là độ bóng gương hoàn hảo, mang lại vẻ đẹp hiện đại, sang trọng.
Không chỉ dừng lại ở tính thẩm mỹ, lớp phủ Acrylic còn có độ bền cao, chống trầy xước tốt và rất dễ dàng lau chùi, vệ sinh, giữ cho bề mặt luôn sáng bóng. Với sự đa dạng về màu sắc và khả năng tạo hiệu ứng không gian mở, Acrylic được ưa chuộng cho các thiết kế nội thất cao cấp như tủ bếp, cánh tủ áo và các chi tiết trang trí hiện đại, dù giá thành cao hơn các loại phủ khác.
- Ưu điểm:
- Bề mặt mịn, bóng, đẹp, rất dễ lau chùi, đảm bảo tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
- Có độ dày và độ bền tốt hơn so với lớp phủ Melamine và Laminate, có thể duy trì thời gian sử dụng mà không lo bị trầy xước hay mất màu.
- Đa dạng mẫu mã khác nhau, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Nhược điểm:
- Giá thành cao.
- Dễ bị trầy xước và ảnh hưởng bởi các tác nhân cơ học.
- Cần phải được bảo quản đúng cách để tránh bị ảnh hưởng bởi các tác nhân ngoại lực như nhiệt độ, độ ẩm.

Lớp phủ Acrylic
>>> Tìm hiểu thêm về Gỗ An Cường: Bảng giá, phân loại và ứng dụng
4. Bảng giá các loại gỗ công nghiệp phổ biến
Để giúp bạn dễ dàng dự trù ngân sách, Space T đã tổng hợp bảng giá các loại gỗ công nghiệp phổ biến nhất hiện nay trên thị trường. Đây là bảng giá gỗ công nghiệp tham khảo, có thể dao động tùy thuộc vào nhà cung cấp, quy cách, độ dày tấm gỗ công nghiệp, cũng như thời điểm mua hàng và số lượng.
|
Các loại gỗ công nghiệp |
Kích thước |
Giá tham khảo |
|
Gỗ dán (Plywood) |
1220 x 2440mm |
125.000 - 360.000đ tùy từng độ dày và lớp phủ bề mặt |
|
Gỗ MDF |
1220×1440mm |
150.000 - 400.000đ tùy từng độ dày |
|
Gỗ HDF |
|
150.000 - 1.4000.000đ |
|
Gỗ Veneer |
1220×1440mm |
265.000 - 380.000đ/tấm tùy từng độ dày |
|
Gỗ MFC Melamine |
1220×1440mm |
285.000 - 500.000đ/tấm tùy từng độ dày |
|
Gỗ nhựa |
140x2200mm |
150.000 - 250.000đ/m2 |
|
Gỗ ghép |
1220×1440mm |
|
Để nhận báo giá gỗ công nghiệp chính xác nhất cho từng dự án cụ thể, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp, xưởng sản xuất hoặc đơn vị thi công nội thất uy tín.
Thông qua bài viết trên, Space T đã chia sẻ đến các bạn đọc về đặc điểm, phân loại cũng như bảng giá của các loại gỗ công nghiệp. Hy vọng với những thông tin trên bạn sẽ lựa chọn được chất liệu gỗ phù hợp với nhu cầu và không gian nhà của mình. Theo dõi chúng mình để có thêm nhiều kiến thức nội thất bổ ích mỗi ngày nha!
Space T cung cấp toàn diện dịch vụ thiết kế, thi công và nội thất, đáp ứng nhu cầu của bạn với chất lượng cao nhất. Chỉ sau một bước để lại thông tin và nhu cầu nội thất, bạn sẽ được tư vấn và nhận ngay báo giá rõ ràng, không lo chi phí ẩn, phù hợp với mọi yêu cầu về ngân sách, phong cách, loại công trình của bạn. Bạn có thể gửi thông tin nhu cầu, liên hệ hotline 084-884-7938 hoặc Zalo để nhận tư vấn miễn phí ngay!



















