Sơn nước là gì? Phân loại sơn nước
Sơn nước (hay sơn hệ nước) là một hỗn hợp đồng nhất gồm chất tạo màng, bột màu, dung môi và các phụ gia đặc biệt. Khi tô điểm lên bề mặt tường, lớp dung môi sẽ bay hơi, để lại một lớp màng liên kết chặt chẽ, giúp bảo vệ cấu trúc tường và tạo thẩm mỹ cho không gian sống.
Để đạt hiệu quả tối ưu, bạn cần phân biệt rõ hai dòng sơn chính:
- Sơn nội thất: Ưu tiên tính thẩm mỹ, độ mịn, khả năng lau chùi vết bẩn và đặc biệt là hàm lượng VOC thấp (an toàn cho sức khỏe).
- Sơn ngoại thất: Chú trọng khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, chống tia UV (giữ màu), chống thấm và chống rêu mốc cực mạnh.
Bảng so sánh nhanh 9 hãng sơn nước phổ biến nhất hiện nay
Dưới đây là một số thông tin tổng quan về 9 hãng sơn nổi tiếng nhất hiện nay:
| Hãng sơn | Phân khúc | Đặc tính nổi trội | Độ bền màu | Phù hợp nhất cho |
| Dulux | Cao cấp | Chống nứt, lau chùi vượt trội | 7 - 10 năm | Biệt thự, căn hộ cao cấp, gia đình có trẻ nhỏ. |
| Jotun | Cao cấp | Kháng khuẩn, chống phai màu tốt | 7 - 10 năm | Nhà phố, ngoại thất chịu mưa nắng khắc nghiệt. |
| Kova | Trung cấp | Chống thấm cực tốt, chịu kiềm cao | 5 - 7 năm | Chống thấm sàn mái, tường ngoài trời. |
| Nippon | Trung/Rẻ | Độ bám dính cao, kinh tế | 5 - 7 năm | Công trình dân dụng, tiết kiệm sơn. |
| Mykolor | Cao cấp | Màu sắc đa dạng, trang trí đỉnh cao | 5 - 8 năm | Showroom, nội thất cần tính thẩm mỹ cao. |
| TOA | Trung cấp | Công nghệ Nano chống nóng | 5 - 7 năm | Bệnh viện, trường học, nhà ở thông thường. |
| Spec | Phổ thông | Chống rêu mốc tốt, giá cạnh tranh | 3 - 5 năm | Công trình ngân sách thấp, sửa nhà bán. |
| Maxilite | Giá rẻ | Độ phủ cao, tiết kiệm chi phí | 3 - 5 năm | Nhà cho thuê, cửa hàng, nhà cấp 4. |
| Joton | Trung/Rẻ | Đa dạng dòng sơn công nghiệp | 3 - 5 năm | Nhà xưởng, văn phòng, nhà ở phổ thông. |
Review chi tiết top 9+ hãng sơn nước tốt nhất kèm bảng giá
1. Sơn Dulux - Sơn tường được tin dùng nhất hiện nay
Dulux, thuộc tập đoàn AkzoNobel (Hà Lan), là một trong những thương hiệu sơn nước hàng đầu thế giới, nổi tiếng với sự tiên phong trong công nghệ và chất lượng vượt trội. Tại Việt Nam, sơn Dulux được tin dùng rộng rãi, đặc biệt là trong phân khúc sơn cao cấp, nhờ khả năng bền màu và đa dạng chủng loại. Hãng liên tục ra mắt các sản phẩm mới, đáp ứng tối đa nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng, từ sơn nội thất đến sơn ngoại thất.
Từ khi được thành lập, Dulux luôn nằm trong các bảng xếp hạng sơn tường có chất lượng tốt nhất. Dulux đã và đang có mặt tại hơn 80 quốc gia trên thế giới. Dulux là hãng sơn tường nhà tiên phong trong việc tạo ra các xu hướng mới được rất nhiều khách hàng tin tưởng sử dụng.

Dulux - thương hiệu sơn từ Hà Lan
Sơn Dulux nổi tiếng với các dòng sản phẩm chất lượng cao như Dulux Weathershield (sơn ngoại thất siêu bền), Dulux Ambiance (sơn nội thất cao cấp) và Dulux Inspire (dòng sơn kinh tế). Mỗi dòng sản phẩm được thiết kế với những công nghệ độc quyền, mang lại các tính năng vượt trội như chống thấm, chống nấm mốc hay lau chùi hiệu quả.
Ưu điểm:
- Màu sắc đa dạng, phong phú chủng loại, đáp ứng được mọi nhu cầu của mọi khách hàng.
- Ứng dụng công nghệ tiên tiến, quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ. Tạo nên những sản phẩm với chất lượng hàng đầu.
- Màng sơn cơ dãn siêu tốt, ngăn ngừa các vết nứt nên bảo vệ được tường nhà một cách tối đa.
- Tính năng kiềm hóa giúp che phủ tốt, chống bám bụi bẩn, ngăn ngừa vi khuẩn và nấm mốc vô cùng tốt.
- Công nghệ pha màu hiện đại nhất Hà Lan cho ra những gam màu sơn tươi mới, độc đáo.
- Sản phẩm cho độ mịn hoàn hảo, bám dính tốt, độ bền màu cao.
- Sản phẩm không chứa chì và thủy ngân độc hại, không gây kích ứng và đảm bảo an toàn cho sức khỏe người dùng.
Hạn chế:
- Giá thành cao hơn so với các thương hiệu sơn khác.
- Thiết kế nắp thùng bằng nhựa nên dễ bị làm nhái.
Bảng giá sơn nước Dulux mới nhất (Nội thất & Ngoại thất):
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
Sơn Dulux ngoài trời | ||
|
Dulux Weathershield Powerflexx Bóng, GJ8B |
Lon 1L, 5L |
437,000 - 1,979,000 |
|
Dulux Weathershield Bóng |
Lon 1L, 5L |
385,000 - 1,752,000 |
|
Dulux Inspire Ngoại Thất Bóng |
Thùng 5L, 18L |
1,064,000 - 3,648,000 |
|
Sơn Dulux trong nhà | ||
|
Sơn Dulux Powerflexx 5in1 Bóng |
Lon 1L, 5L |
371,000 - 1,774,500 |
|
Sơn Dulux 5in1 Bóng |
Lon 1L, 5L |
337,000 - 1,465,500 |
|
Sơn Dulux Ambiance 5in1 Mờ |
Lon 1L, 5L |
385,000 - 1,410,000 |
|
Sơn Dulux Chống bám bẩn |
Lon 5L |
998,500 |
|
Sơn Dulux Lau chùi hiệu quả Bóng |
Thùng 5, 18L |
805,500 - 2,688,000 |
|
Sơn trong nhà Dulux Inspire |
thùng 5L, 18L |
593,000 - 2,010,000 |
|
Sơn lót Dulux trong nhà & ngoài trời | ||
|
Sơn lót Dulux Weathershield Power Sealer |
Thùng 5L, 18L |
1,090,000 - 3,492,000 |
|
Sơn lót Dulux Weathershield chống kiềm |
Thùng 5L, 18L |
917,000 - 3,174,000 |
|
Sơn lót nội thất Dulux Supersealer |
Thùng 5L, 18L |
727,000 - 2,495,000 |
|
Sơn Dulux trong nhà |
Thùng 5L, 18L |
611,000 - 2,268,000 |
|
Sơn chống thấm Dulux | ||
|
Sơn chống thấm Dulux Aquatech Flexx |
Thùng 6KG, 20KG |
1,039,500 - 3,287,500 |
|
Sơn chống thấm Dulux Weathershield |
Thùng 6KG, 20KG |
967,500 - 3,054,000 |
|
Sơn bột bả Dulux | ||
|
Bột bả Dulux ngoài trời |
Bao 40KG |
552,000 |
|
Bột bả tường Dulux trong nhà |
Bao 40KG |
382,000 |
>>> Xem thêm: Top 9 loại sơn chống thấm được đánh giá tốt nhất hiện nay
2. Sơn Jotun - Sơn công trình chống nước tốt
Sơn Jotun được nghiên cứu và sản xuất bởi tập đoàn Jotun, có trụ sở chính đặt tại Nauy. Là một trong những nhà sản xuất sơn nước trong nhà hàng đầu thế giới, các sản phẩm của thương hiệu này được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ thành phần cấu tạo 100% nhựa Acrylic, tăng độ bám dính cao hơn nhiều so với các hãng sơn khác. Một thùng sơn Jotun 18L có thể sơn được tới gần 100m2 cho 1 lớp sơn, nhờ chất sơn có khả năng bám phủ tốt.

Sơn Jotun - thương hiệu từ Nauy
Jotun sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng, từ sơn trang trí cho đến sơn công nghiệp, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các công trình lớn. Dòng sơn ngoại thất Jotashield với khả năng chống phai màu và chống rong rêu vượt trội, hay sơn nội thất Majestic với bề mặt láng mịn, dễ lau chùi là những lựa chọn được ưa chuộng nhất.
Ưu điểm:
- Khả năng chống nấm mốc rất cao, bề mặt nhẵn bóng chống bám bẩn, dễ chùi rửa, chống rạn nứt, bong tróc…
- Màu sắc phong phú với nhiều gam màu đa dạng. Gam màu xanh nước biển và màu đen của hãng sơn Jotun luôn là những gam màu hot được lựa chọn nhiều nhất.
- Giá thành hợp lý, phù hợp với kinh tế của nhiều hộ gia đình.
- Không chứa các chất độc như: thủy ngân, chì hay APEO, đảm bảo an toàn cho sức khỏe khách hàng và thân thiện với môi trường.
- Độ phủ rất tốt, khả năng chống thấm và chống nấm mốc tuyệt vời.
- Chống phai màu hiệu quả nhờ tính năng kháng tia UV gấp 2.
- Bề mặt sơn ngăn ngừa vi khuẩn, chống bám bụi hiệu quả.
Nhược điểm:
- Màng sơn có độ bóng khá thấp.
- Sản phẩm không quá đa dạng, dung tích nhỏ.
- Giá thành có phần cao hơn so với một số sản phẩm khác.
Bảng giá sơn nước Jotun theo dung tích
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
Sơn Jotun Majestic hiệu ứng ánh kim cương |
Lon/1L |
1.452.000 |
|
Sơn Jotun Majestic hiệu ứng ánh vàng |
Lon/1L |
726.000 |
|
Sơn Jotun Majestic hiệu ứng ánh ngọc trai |
Lon/1L |
726.000 |
|
Sơn Jotun Majestic Đẹp và chăm sóc hoàn hảo |
Lon/1L |
320.000 |
|
Lon/5L |
1.520.000 | |
|
Sơn Jotun Majestic Đẹp hoàn hảo (Bóng) |
Lon/1L |
295.000 |
|
Lon/5L |
1.280.000 | |
|
Lon/17L |
3.520.000 | |
|
Sơn Jotun Majestic Đẹp hoàn hảo (mờ) |
Lon/1L |
285.000 |
|
Lon/5L |
1.280.000 | |
|
Sơn Jotun Jotashield Bền màu tối ưu |
Lon/1L |
437.000 |
|
Lon/5L |
2.132.000 | |
|
Sơn Jotun Jotashield Che phủ vết nứt |
Lon/1L |
437.000 |
|
Lon/5L |
2.132.000 | |
|
Sơn Jotun Jotashield Chống phai màu |
Lon/1L |
385.000 |
|
Lon/5L |
1.862.000 | |
|
Lon/17L |
6.188.000 |
3. Sơn Kova - Thương hiệu Việt dẫn đầu về chống thấm
Sơn Kova là thương hiệu sơn "thuần Việt" do PGS.TS Nguyễn Thị Hòe sáng lập. Điểm mạnh nhất của Kova là các dòng sơn được nghiên cứu dựa trên đúng điều kiện khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt của Việt Nam.

Các sản phẩm sơn Kova
Ưu điểm:
- Khắc tinh của ẩm mốc: Nhắc đến Kova là nhắc đến chống thấm. Nếu tường nhà bạn ở khu vực thường xuyên tiếp xúc với mưa gió hoặc bị ẩm chân tường, Kova (đặc biệt là dòng CT-11A Gold) là lựa chọn an tâm nhất.
- Cực kỳ lành tính: Sơn Kova nổi tiếng là dòng sơn hệ nước hoàn toàn, không chứa chì hay thủy ngân, cực kỳ an toàn cho sức khỏe nếu gia đình bạn có người già và trẻ nhỏ.
- Chống cháy và chịu kiềm cao: Màng sơn Kova rất dai và chắc, giúp bảo vệ tường nhà khỏi hiện tượng bị kiềm hóa gây ra các vết ố vàng xấu xí.
Hạn chế:
- Màu sắc không quá "bay bổng": So với Mykolor hay Dulux, bảng màu của Kova thiên về các tông màu cơ bản, ít những gam màu theo xu hướng độc lạ.
- Hệ thống phân phối: Không phải đại lý sơn nào cũng có máy pha màu Kova, bạn nên chọn các đại lý lớn để đảm bảo mua được màu sơn ưng ý nhất.
Bảng giá sơn Kova tham khảo
| Tên sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Sơn chống thấm CT-11A Gold | Thùng 20kg | 2.150.000 - 2.350.000 |
| Sơn lót kháng kiềm Kova K-209 (Ngoài trời) | Thùng 20kg | 1.850.000 - 2.050.000 |
| Sơn nội thất Kova Vista | Thùng 20kg | 950.000 - 1.150.000 |
| Sơn không bóng trong nhà K-771 | 20kg | 1.050.000 - 1.200.000 |
| Sơn bóng cao cấp trong nhà K-871 | 4kg | 650.000 - 750.000 |
| Sơn ngoại thất Kova K-5500 (Cao cấp) | Lon 4kg | 750.000 - 850.000 |
4. Sơn Nippon - Sơn trong nhà giá tốt
Sơn Nippon là một trong các hãng sơn nhà tốt nhất hiện nay. Đây là thương hiệu thuộc Tập đoàn Nippon Paint Nhật Bản, ra đời vào năm 1881, đến nay đã có mặt hơn 32 quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, Nippon là cái tên không còn quá xa lạ đối với người dùng. Cung cấp nhiều sản phẩm sơn từ sơn bình dân cao cấp, đảm bảo chất lượng 100%.

Sơn Nippon đến từ Nhật Bản
Ưu điểm:
- Sản phẩm có mức giá phù hợp với với túi tiền của khách hàng so với Dulux và Jotun.
- Chất lượng tốt và độ bền màu cao
- Độ bám dính tốt, phù hợp với nhiều bề mặt khác nhau.
- Dễ lau chùi, vệ sinh không gây ảnh hưởng đến lớp sơn.
- Độ phủ cao, chống thấm và chống rêu mốc tốt.
- Bảng thành phần sơn không chứa thủy ngân hay các chất nhiễm độc, an toàn với người dùng.
- Nhiều dung tích khác nhau cho người dùng dễ lựa chọn.
Nhược điểm:
- Sản phẩm không quá đa dạng.
- Màu sắc sơn hạn chế, không có nhiều gam màu hot.
- Chỉ sử dụng được ở bề mặt gỗ và kim loại.
- Yêu cầu cao về bề mặt: Sạch, khô, không bụi và tạp chất.
Bảng giá sơn Nippon
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
Bột trét Nippon Skimcoat nội thất |
Bao/40kg |
230.000 |
|
Bột trét Nippon Weathergard Skimcoat ngoại thất |
Bao/40kg |
290.000 |
|
Sơn lót Nippon ngoại thất Weathergard sealer |
Thùng/18L |
1.650.000 |
|
Lon/5L |
510.000 | |
|
Sơn lót Nippon ngoài trời Super matex sealer |
Thùng/18L |
980.000 |
|
Lon/5L |
330.000 | |
|
Sơn lót Nippon nội thất Odour Less Sealer |
Thùng/18L |
1.370.000 |
|
Lon/5L |
385.000 | |
|
Sơn lót Nippon nội thất matex sealer |
Thùng/18L |
710.000 |
|
Lon/5L |
235.000 | |
|
Sơn Nippon Weathergard Siêu Bóng Ngoài Trời |
Thùng/18L |
3.400.000 |
|
Lon/5L |
950.000 | |
|
Lon/1L |
200.000 | |
|
Sơn Nippon Weathergard Bóng |
Thùng/18L |
2.800.000 |
|
Lon/5L |
825.000 | |
|
Lon/1L |
170.000 |
5. Sơn TOA - Sơn nước trong nhà thân thiện với môi trường
Sơn TOA là thương hiệu sơn được nghiên cứu bởi tập đoàn sơn TOA và sản xuất tại Thái Lan với hơn 50 năm kinh nghiệm. Sản phẩm cam kết an toàn với sức khỏe người dùng và môi trường. Đã nhận được chứng nhận Xanh Green Label từ Singapore. Các loại sơn nhà TOA đã gia nhập vào thị trường Việt Nam từ những năm 90, đến nay thương hiệu đã có hơn 1000 cửa hàng trên khắp 64 tỉnh thành.

Sơn TOA - thương hiệu từ Thái Lan
Ưu điểm:
- Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ nano hiện đại mang đến những tính năng ưu việt như: chống nóng, chống bám bẩn, chống rêu mốc, khả năng kháng khuẩn tốt đa và dễ dàng vệ sinh.
- Đa dạng chủng loại sơn, đa dạng tính năng với hơn 1000 gam màu khác nhau.
- Giá thành rẻ hơn so với các thương hiệu sơn ngoại nhập khác. Mặc dù là phân khúc bình dân nhưng chất lượng vẫn đảm bảo.
- Cung cấp đủ các sản phẩm từ sơn phủ, sơn lót, sơn chống thấm, cho đến sơn công nghệ….
Nhược điểm:
- Lớp màng sơn có độ bóng khá cao.
- Sơn ngoại thất khá loãng, khả năng bám dính không được đánh giá cao.
Bảng giá tham khảo các dòng sơn TOA tiêu biểu
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
GIÁ SƠN NGOẠI THẤT | ||
|
TOA 7IN1 |
Lon/3.785 L |
839.577 |
|
Lon/875 ML |
291.866 | |
|
TOA SUPERSHIELD |
Lon/3.785 L |
793.841 |
|
Lon/875 ML |
281.827 | |
|
TOA NANOSHIELD (Bóng/Bóng Mờ) |
Lon/5 L |
1.023.239 |
|
Lon/875 ML |
270.672 | |
|
TOA 4 SEASONS SATIN GLO |
Th/18 L |
1.911.177 |
|
Lon/5 L |
618.708 | |
|
Lon/875 ML |
222.705 | |
|
TOA 4 SEASONS SMOOTH MATT EXT |
Th/18 L |
1.277.850 |
|
Lon/5 L |
461.422 | |
|
TOA SUPERTECH PRO EXT |
Th/18 L |
1.088.333 |
|
Lon/5 L |
411.225 | |
|
Lon/3.35 L |
318.638 | |
|
GIÁ SƠN NỘI THẤT TOA | ||
|
TOA SUPERSHIELD DURACLEAN |
Lon/3.785 L |
614.246 |
|
Lon/875 ML |
249.477 | |
|
TOA NANOCLEAN (Bóng Mờ) |
Lon/5 L |
717.987 |
|
Lon/875 ML |
230.514 | |
|
TOA NANOCLEAN (Siêu Bóng) |
Lon/5 L |
767.069 |
|
Lon/875 ML |
240.553 | |
|
TOA LAU CHÙI THOẢI MÁI |
Th/18 L |
1.791.819 |
|
Lon/5 L |
576.319 | |
|
Lon/875 ML |
202.626 | |
|
TOA LAU CHÙI THOẢI MÁI Siêu Bóng |
Th/18 L |
1.920.891 |
|
Lon/5 L |
776.714 | |
|
Lon/875 ML |
253.821 | |
|
TOA 4 SEASONS INT |
Th/18 L |
1.121.403 |
|
Lon/5 L |
382.222 | |
|
TOA SUPERTECH PRO INT |
Th/18 L |
925.075 |
|
Lon/5 L |
321.985 | |
|
Lon/3.35 L |
266.210 | |
|
TOA NITTO VÀ NITTO EXTRA |
Th/18 L |
556.121 |
|
Lon/3.5 L |
254.857 | |
|
SƠN LÓT | ||
|
TOA SUPERSHIELD SUPER SEALER |
Lon/5 L |
581.896 |
|
TOA NANOSHIELD PRIMER |
Th/18 L |
1.682.500 |
|
Lon/5 L |
648.431 | |
|
TOA NANOCLEAN SEALER |
Th/18 L |
1.221.798 |
|
Lon/5 L |
430.070 | |
|
TOA 4 SEASONS ALKALI SEALER |
Th/18 L |
1.565.971 |
|
Lon/5 L |
448.036 | |
|
TOA 4 SEASONS SUPER CONTACT SEALER |
Lon/5 L |
685.243 |
|
TOA SUPERTECH PRO ALKALI SEALER |
Th/18 L |
1.020.051 |
|
Lon/3.35 L |
271.787 | |
|
CHỐNG THẤM | ||
|
TOA chống thấm đa năng |
Th/18 Kg |
1.756.123 |
|
Lon/4 Kg |
454.729 | |
|
Lon/1 Kg |
199.280 | |
|
TOA Weatherkote |
Th/18 Kg |
986.428 |
|
Lon/4 Kg |
386.289 | |
|
Lon/1 Kg |
99.161 | |
|
BỘT TRÉT TOA | ||
|
PRO PUTTY |
Th/25 Kg |
319,130 |
|
WALL MASTIC |
Bao/40 Kg |
287.120 |
|
WALL MASTIC |
Bao/40 Kg |
240.560 |
|
HOMECOTE |
Bao/40 Kg |
226.130 |
6. Sơn Mykolor - Sơn tường trong nhà đa dạng màu sắc
Sơn Mykolor là thương hiệu sơn đã có từ lâu đời và được sản xuất bởi tập đoàn sơn 4 Orange Co..Ltd. Với tính năng vô cùng đa dạng và bảng màu sắc phong phú, với hơn 1099 màu sơn khác nhau nên Mykolor được người dùng tin tưởng và đón nhận.

Sơn Mykolor - sản xuất bởi 4 Orange Co..Ltd.
Ưu điểm:
- Có độ bám màu cao và bám dính tốt trên các bề mặt.
- Bề mặt sơn nhẵn bóng, tăng khả năng chống thấm, chống bám bụi và dễ lau chùi.
- Chống nấm mốc hiệu quả, bảo vệ không gian sống của người dùng tránh khỏi các loại vi khuẩn gây hại.
- Thành phần không chứa chì, thủy ngân,… an toàn cho sức khỏe người dùng, thân thiện môi trường.
Nhược điểm:
- Khả năng bám dính kém, dễ bong tróc và dễ bay màu.
- Không phù hợp với môi trường khí hậu khắc nghiệt như tại khu vực miền Trung.
Bảng giá các dòng sơn Mykolor tham khảo
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ |
|
SƠN LÓT KHÁNG KIỀM MYKOLOR GRAND | ||
|
MYKOLOR GRAND ALKALI FILTER FOR INT |
Thùng 18L |
3.082.000 |
|
Lon 5L |
824.000 | |
|
MYKOLOR GRAND AKALI FILTER FOR EXT |
Thùng 18L |
1.240.100 |
|
Lon 5L |
4.306.100 | |
|
MYKOLOR GRAND NANO PREMIUM for ext |
Thùng 18L |
4.492.100 |
|
Lon 5L |
1.273.100 | |
|
SƠN NƯỚC MYKOLOR GRAND NGOẠI THẤT | ||
|
MYKOLOR GRAND JADE FEEL
|
Thùng 18L |
4.861.000 |
|
Lon 5L |
1.415.100 | |
|
Lon 1L |
325.000 | |
|
MYKOLOR GRAND RUBY FEEL |
Thùng 18L |
6.312.100 |
|
Lon 5L |
1.720.100 | |
|
Lon 1L |
373.000 | |
|
DIAMOND FEEL (BÓNG SIÊU HẠNG CAO CẤP)
|
Lon 5L |
2.416.100 |
|
Lon 1L |
553.000 | |
|
SƠN CHỐNG THẤM MYKOLOR | ||
|
MYKOLOR WATER PROOFER |
Thùng 18L |
3.840.100 |
|
Lon 5L |
1.060.100 | |
|
MYKOLOR WATER PROOFER G200 |
Thùng 18L |
912.000 |
|
Lon 5L |
4.587.100 | |
|
BỘT TRÉT TƯỜNG MYKOLOR GRAND (bột bả) | ||
|
MYKOLOR GRAND CRYSTAL FEEL FOR INT |
Bao 40kg |
359.000 |
|
MYKOLOR GRAND MARBLE FEEL FOR INT & EXT |
Bao 40kg |
504.000 |
|
MYKOLOR GRAND MARBLE FEEL FOR EXT |
Bao 40kg |
561.000 |
|
SƠN NƯỚC MYKOLOR GRAND NỘI THẤT | ||
|
Mykolor Grand QUARTZ FEEL
|
Thùng 18L |
2.114.100 |
|
Lon 5L |
724.000 | |
|
Lon 1L |
161.000 | |
|
MYKOLOR GRAND OPAL FEEL |
Thùng 18L |
3.008.100 |
|
Lon 5L |
894.000 | |
|
Lon 1L |
207.000 | |
|
MYKOLOR GARNET FEEL |
Thùng 18L |
3.708.100 |
|
Lon 5L |
1.062.100 | |
|
Lon 1L |
231.000 | |
|
MYKOLOR GRAND PEARL FEEL
|
Thùng 18L |
4.436.100 |
|
Lon 5L |
1.120.100 | |
|
Lon 1L |
291.000 | |
|
MYKOLOR GRAND SAPPHIRE FEEL |
Lon 5L |
1.575.100 |
|
Lon 1L |
341.000 | |
|
MYKOLOR CEILING COAT FOR INT |
Thùng 18L |
1.892.100 |
|
Lon 5L |
601.000 | |
|
MYKOLOR CEILING COAT FOR INT |
Thùng 18L |
2.831.100 |
|
Lon 5L |
786.000 | |
7. Sơn Spec - Loại sơn giá rẻ chống thấm tốt
Spec cũng là thương hiệu sơn thuộc tập đoàn 4 Oranges. Được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, sơn Spec đã cho ra đời những sản phẩm sơn chất lượng cao phù hợp với khí hậu Việt Nam.

Sơn Spec - Sản phẩm thuộc tập đoàn 4 Oranges
Ưu điểm:
- Đa dạng về chủng loại, bao gồm: Sơn lót gốc nước, sơn nội thất, sơn ngoại thất, sơn lót gốc dầu, sơn chống thấm, sơn phủ lăn trần.
- Mang đến bề mặt láng mịn, có độ bóng vượt trội và dễ dàng vệ sinh, lau chùi.
- Bảo vệ tốt bề mặt nội và ngoại thất tránh khỏi nấm mốc, rong rêu, chống ẩm và chống thấm hiệu quả.
- Thành phần không chứa các chất hóa học có hại cho người dùng và môi trường.
- Giá thành hợp lý, cạnh tranh với nhiều thương hiệu khác trên thị trường.
- Sơn có độ phủ cao nên tiết kiệm được sơn và chi phí trong quá trình thi công.
- Độ bám dính tốt, rút ngắn thời gian thi công.
- Bảng màu đa dạng với 888 màu sơn.
Nhược điểm:
- Hệ thống pha màu không được đầu tư, khách hàng có ít sự lựa chọn, không đáp ứng được hết nhu cầu của khách hàng
Bảng giá tham khảo một số dòng sơn Spec nổi bật
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
Bột trét nội thất Spec Filler Int |
Bao/40 Kg |
221.000 |
|
Bột trét nội ngoại thất Spec Filler Int & Ext |
Bao/40 Kg |
252.000 |
|
Sơn lót ngoài trời Spec Alkali Lock |
Lon/4.375 L |
562.475 |
|
Thùng/18 L |
1.977.800 | |
|
Sơn lót đa năng Spec Nano Primer |
Lon/4.375 L |
598.125 |
|
Thùng/18 L |
2.101.600 | |
|
Sơn lót trong nhà Spec Alkali Primer For Int |
Lon/4.375 L |
373.925 |
|
Thùng/18 L |
1.392.700 | |
|
Sơn lót kháng kiềm, kháng muối Hello primer plus for exterior |
Lon/4.375 L |
581.800 |
|
Thùng/18 L |
2.047.200 | |
|
Sơn lót chống thấm ngược Spec Damp Sealer |
Lon/4.375 L |
716.650 |
|
Sơn nội thất Spec Fast Int |
Lon/4.375 L |
267.550 |
|
Thùng/18 L |
915.200 | |
|
Sơn nội thất Spec Int |
Lon/3.8 L |
277.100 |
|
Thùng/18 L |
1.076.900 | |
|
Sơn nội thất lau chùi Spec Easy Wash |
Lon/4.375 L |
437.525 |
|
Thùng/18 L |
1.460.600 | |
|
Sơn nội thất cao cấp bề mặt bóng Spec Hello satin for int |
Lon/4 L |
530.200 |
|
Thùng/18 L |
2.064.600 | |
|
Sơn nội thất cao cấp không mùi Spec Hello odorlesskot |
Lon/4 L |
756.525 |
|
Sơn ngoại thất Spec Fast Exterior, bề mặt láng mờ |
Lon/4.375 L |
380.876 - 419.100 |
|
Thùng/18 L |
1.325.600 - 1.456.400 | |
|
Sơn ngoại thất Spec All Exterior, bề mặt bóng mờ |
Lon/875 ml |
125.670 - 134.750 |
|
Lon/4.375 L |
646.625 - 690.800 | |
|
Thùng/18 L |
2.050.600 - 2.202.200 | |
|
Sơn ngoại thất Spec Satin Kote, bề mặt bóng sáng |
Lon/4.375 L |
800.650 - 850.850 |
|
Thùng/18 L |
2.888.600 - 3.045.900 | |
|
Sơn ngoại thất cao cấp Spec Hi- Antistain chống bám bẩn |
Lon/4.375 L |
1.051.875 |
|
Hợp chất chống thấm pha xi măng Spec Super Fixx |
Lon/4.375 L |
541.760 |
|
Thùng/18 L |
2.029.600 | |
|
Sơn lăn trần Màu Trắng Spec superior ceiling coat |
Lon/4.375 L |
358.060 |
|
Thùng/18 L |
1.286.000 |
>>> Xem thêm: Bảng giá mới nhất và top màu sơn Spec đẹp nhất
8. Sơn Maxilite - Sơn nước giá rẻ bền màu
Sơn công trình Maxilite là sản phẩm thuộc thương hiệu Dulux Akzonobel, được hơn 96% nhà đầu tư biết đến và tin dùng. Với cấu tạo gồm nhựa gốc Acrylic, bột khoáng, phụ gia và nước, sản phẩm Maxilite mang đến độ phủ lý thuyết là 10 - 12 m2/lít/lớp.

Sơn Maxilite thuộc thương hiệu Dulux Akzonobel
Ưu điểm:
- Giá thành cạnh tranh cao, phù hợp với nhiều điều kiện kinh tế và nhiều loại công trình.
- Khả năng chống nấm mốc và rong rêu hiệu quả.
- Chống bám bụi và bề mặt sơn dễ dàng lau chùi sạch sẽ.
- Có nhiều màu sơn đa dạng và phong phú. Thoải mái cho bạn lựa chọn phù hợp với công trình của mình.
- Có độ phủ cao, bề mặt sơn bóng loáng, giúp tiết kiệm được vật tư và chi phí.
- Khả năng chống rạn nứt bề mặt tường hiệu quả.
- Phù hợp với nhiều loại công trình như là bê tông, vữa xi măng, bê tông, đồ gỗ nội thất.
- Sản phẩm được đóng gói với quy cách khác nhau, khách hàng dễ sử dụng.
Nhược điểm:
- Sản phẩm không đa dạng, chỉ có sơn nội thất và ngoại thất.
Bảng giá tham khảo dòng sơn Maxilite nổi bật
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
Sơn Maxilite Nội Thất | ||
|
Sơn Maxilite Smooth |
5L |
194.500 |
|
18L |
666.500 | |
|
Sơn Maxilite Hi Cover |
5L |
273.000 |
|
18L |
938.500 | |
|
Sơn Maxilite Total |
5L |
487.000 |
|
18L |
1.652.000 | |
|
Sơn Maxilite Ngoại Thất | ||
|
Sơn Maxilite Ngoài trời |
5L |
651.500 |
|
18L |
2.138.000 | |
|
Giá Sơn Lót Maxilite Chống Kiềm | ||
|
Sơn Lót Maxilite Trong Nhà |
5L |
358.000 |
|
18L |
1.204.000 | |
|
Sơn Lót Maxilite Ngoài Trời |
5L |
588.000 |
|
18L |
1.936.000 | |
9. Sơn Joton - Thương hiệu uy tín, giá cạnh tranh
Nếu bạn đang tìm một loại sơn có chất lượng ổn định nhưng giá thành lại "mềm" hơn các thương hiệu ngoại, thì Joton là cái tên không thể bỏ qua. Xuất thân là một hãng sơn cực kỳ mạnh về mảng sơn công nghiệp và sơn kỹ thuật, sơn Joton mang sự bền bỉ, cứng cáp đó áp dụng vào các dòng sơn nước trang trí cho gia đình.

Sơn Joton với khả năng chống thấm toàn diện
Ưu điểm:
- Giá thành cực kỳ dễ chịu: Joton là giải pháp tiết kiệm ngân sách hàng đầu. Nếu bạn đang sơn sửa nhà cho thuê, xây phòng trọ hoặc các công trình dân dụng bình dân, Joton sẽ giúp bạn giảm đáng kể chi phí vật tư.
- Màng sơn cứng và bền: Thừa hưởng công nghệ từ sơn công nghiệp, sơn nước Joton có độ bám dính rất tốt, màng sơn đanh chắc, giúp tường nhà chịu được các va đập nhẹ mà không lo trầy xước.
- Chống rêu mốc và kháng khuẩn: Các dòng sơn cao cấp của hãng (như Joton Nanogreen) ứng dụng công nghệ Nano giúp diệt khuẩn và ngăn chặn nấm mốc phát triển trên tường rất hiệu quả, an toàn cho cả nhà.
- Sơn lót siêu chất lượng: Dân thợ sơn rất thích sơn lót Joton vì khả năng kháng kiềm cực mạnh, giúp lớp sơn phủ bên ngoài đều màu và không bị loang lổ.
Hạn chế:
- Bảng màu ở mức "đủ dùng": So với sự đa dạng hàng nghìn màu của Mykolor hay Dulux, bảng màu Joton có phần khiêm tốn hơn, chủ yếu là các tông màu phổ biến, dễ dùng.
- Độ bóng không quá xuất sắc: Các dòng sơn của Joton thiên về độ bền và tính thực tế hơn là tạo ra bề mặt bóng láng, sang chảnh như các dòng sơn cao cấp nhất của châu Âu.
Bảng giá tham khảo các dòng sơn Joton phổ biến
| Tên sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Sơn ngoại thất Joton FA | Thùng 18L | 1.850.000 - 2.100.000 |
| Sơn nội thất Joton Accord | Thùng 18L | 1.150.000 - 1.350.000 |
| Sơn lót kháng kiềm Joton Pros | Thùng 18L | 1.450.000 - 1.650.000 |
| Sơn nội thất Joton New Fa | Lon 5L | 350.000 - 450.000 |
10. Sơn Alex - Sơn nước nội thất chống mốc hiệu quả
Sơn Alex là sản phẩm được sản xuất bởi công ty TNHH sơn Alex Việt Nam. Cung cấp nhiều sản phẩm đáp ứng được nhu cầu người dùng, sơn Alex trở thành thương hiệu chiếm thị phần lớn tại khu vực miền Bắc và miền Trung.
Sơn Alex ứng dụng công nghệ chống rêu mốc, chống thấm hiện đại. Do đó đây là một ưu điểm nổi bật và tuyệt vời của dòng sơn. Hiện nay, sơn Alex có nhiều dòng sản phẩm khác nhau, bao gồm: Hệ thống sơn lót – Sơn chuyên dụng, Hệ thống bột bả, Hệ thống sơn Tomat, Hệ thống sơn nội thất, Sơn ngoại thất.

Sơn Alex đến từ Việt Nam
Ưu điểm:
- Đa dạng sản phẩm như: Sơn lót chuyên dụng, bột bả, sơn Tomat, sơn nội thất, sơn ngoại thất.
- Ứng dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất để cho ra những sản phẩm chất lượng nhất.
- Chống rêu, chống mốc hoàn hảo.
- Mang đến bề mặt chống bám bụi tối ưu, dễ dàng trong khâu vệ sinh nhanh chóng.
- Khả năng che khuyết điểm tốt, độ bền màu cao.
- Giá thành rẻ, thuộc phân khúc tầm trung, phù hợp với mọi điều kiện kinh tế.
Nhược điểm:
- Màu sắc không đa dạng, không có nhiều gam màu xu hướng.
Bảng giá tham khảo một số dòng sơn Alex
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ (VNĐ) |
|
SƠN PHỦ NGOÀI TRỜI | ||
|
ALEX PRO |
5 L/LON |
1.039.000 |
|
1 L/LON |
230.000 | |
|
SUPER ALEX |
5 L/LON |
962.000 |
|
1 L/LON |
208.000 | |
|
ALEX 5 IN 1 |
20 KG/THÙNG |
1.331.000 |
|
5 L/LON |
469.000 | |
|
SƠN PHỦ TRONG NHÀ | ||
|
ALEX SATIN |
18 L/THÙNG |
2.810.000 |
|
5 L/LON |
840.000 | |
|
ALEX FRIENDLY |
18 L/THÙNG |
2.378.000 |
|
5 L/LON |
671.000 | |
|
ALEX WONDERFUL |
18 L/THÙNG |
1.141.000 |
|
5 L/LON |
363.000 | |
|
ALEX 3 IN 1 |
18 L/THÙNG |
721.000 |
|
5 L/LON |
286.000 | |
|
SƠN LÓT CHUYÊN DỤNG | ||
|
ALEX PREVENT |
20 KG/THÙNG |
2.035.000 |
|
5 L/LON |
637.000 | |
|
ALEX SEALER 8000 |
18 L/THÙNG |
2.013.000 |
|
5 L/LON |
620.000 | |
|
ALEX SEALER 6000 |
18 L/THÙNG |
1.815.000 |
|
5 L/LON |
566.000 | |
|
ALEX CHỐNG KIỀM |
18 L/THÙNG |
1.419.000 |
|
5 L/LON |
463.000 | |
|
ALEX SIÊU TRẮNG |
18 L/THÙNG |
1.115.000 |
|
5 L/LON |
352.000 | |
|
BỘT BẢ MATIT | ||
|
ALEX |
40 KG/BAO |
340.000 |
>>> Xem thêm: Top 29 màu sơn nhà đẹp cho nội ngoại thất
11. Sơn Infor - Top hãng sơn nước tốt đến từ Việt Nam
Sơn Infor được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Infor Việt Nam, ra đời vào năm 2005. Luôn nỗ lực xây dựng chất lượng sản phẩm, dòng nước sơn nhà chính hãng Việt Nam này phát triển nhanh chóng và trở thành một trong top 5 hãng sơn tốt nhất Việt Nam hiện nay.

Sơn Infor cao cấp
Ưu điểm:
- Sản phẩm đa dạng: Sơn nội thất, sơn ngoại thất, sơn chống thấm, sơn lót, bột bả.
- Tạo bề mặt có độ láng mịn, chống bám bụi, nấm mốc và chống thấm hiệu quả.
- Màu sắc tươi sáng, chân thực và đa dạng.
- Độ bền màu cao, chịu được khí hậu Việt Nam.
- Màng sơn dẻo dai, che phủ được những khuyết điểm nhỏ nhất.
- Thành phần sơn lành tính, không chứa thủy ngân và các kim loại nặng, an toàn với người dùng và môi trường.
Nhược điểm:
- Có ít sản phẩm sơn phủ nội và ngoại thất.
- Dung tích nhỏ.
Bảng giá dòng sơn Infor tham khảo
|
TÊN SẢN PHẨM |
QUY CÁCH |
ĐƠN GIÁ |
|
Bột trét nội thất & ngoại thất cao cấp |
40kg |
585.000 |
|
Infor lót chống kiềm nội thất |
21.2kg |
3.870.000 |
|
Infor lót chống kiềm ngoại thất |
5.6kg |
1.050.000 |
|
Infor chống thấm màu |
19.6kg |
4.180.000 |
|
4.9kg |
1.290.000 | |
|
Sơn ngoại thất Infor E500 |
23.2kg |
2.480.000 |
|
5.8kg |
710.000 | |
|
Sơn ngoại thất Infor E8000 |
19.6kg |
5.250.000 |
|
4.9kg |
1.490.000 | |
|
0.98kg |
330.000 | |
|
Sơn nội thất Infor E2000 Plus |
23kg |
895.000 |
|
5.75kg |
350.000 | |
|
Sơn nội thất Infor E3000 |
23kg |
1.950.000 |
|
5.75kg |
580.000 | |
|
Sơn nội thất Infor Green A68 |
20.8kg |
3.350.000 |
|
5.2kg |
990.000 | |
|
Sơn nội thất Infor E5000 |
19.6kg |
4.250.000 |
|
4.9kg |
1.290.000 | |
|
Sơn nội thất Infor E7000 |
19.6kg |
4.650.000 |
|
4.9kg |
1.310.000 |
>>> Xem thêm: Top 9 loại sơn chống nóng hiệu quả nhất
Tiêu chí quan trọng khi chọn mua sơn nước
Việc lựa chọn loại sơn nước phù hợp là yếu tố then chốt quyết định vẻ đẹp và độ bền của ngôi nhà bạn, không chỉ dừng lại ở việc chọn hãng sơn tốt nhất. Các chuyên gia khuyên bạn nên dựa vào những tiêu chí quan trọng sau:
- Mục đích sử dụng: Hãy xác định rõ mục đích sử dụng, liệu bạn cần sơn nội thất hay sơn ngoại thất, vì mỗi loại có đặc tính chịu tác động môi trường khác nhau. Sơn nội thất trong nhà cần các tính năng an toàn cho sức khỏe, dễ lau chùi, trong khi sơn nước ngoại thất chất lượng phải chịu được nắng, mưa, tia UV và các tác động khắc nghiệt từ môi trường.
- Độ phủ và định mức: Kiểm tra độ phủ lý thuyết của sơn để ước tính lượng sơn cần thiết, từ đó tối ưu chi phí. Một số loại sơn có độ phủ cao (10 - 14 m2/lít/lớp) sẽ giúp bạn tiết kiệm được lượng vật tư đáng kể. Một thùng sơn đắt tiền nhưng lăn được 100m2 sẽ rẻ hơn thùng sơn rẻ tiền nhưng chỉ lăn được 60m2.
- Khả năng chống thấm và rêu mốc: Với thời tiết mưa nhiều ở Việt Nam, nếu sơn không chống thấm tốt, chỉ sau 1-2 mùa mưa tường nhà bạn sẽ bị ố vàng, bong tróc ngay.
- Độ bền màu: Yếu tố này khá quan trọng khi lựa chọn sơn nước ngoại thất. Hãy chọn loại có khả năng kháng tia UV (chống nắng) để mặt tiền nhà không bị bạc màu theo thời gian.
- Yếu tố an toàn: Luôn ưu tiên các sản phẩm sơn nước có hàm lượng VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp, không chứa chì, thủy ngân và các hóa chất độc hại. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe gia đình mà còn thân thiện hơn với môi trường sống.
- Tình trạng bề mặt tường: Đánh giá tình trạng bề mặt tường, nếu có nấm mốc hay ẩm ướt. Đối với tường cũ hoặc tường dễ ẩm, hãy ưu tiên các loại sơn chống thấm, sơn lót kháng kiềm và có khả năng chống rêu mốc cao để đảm bảo độ bền và ngăn ngừa hư hại.
- Ngân sách: Ngân sách cũng là một yếu tố quan trọng, với nhiều phân khúc giá từ sơn giá rẻ đến sơn cao cấp, bạn có thể cân nhắc giữa chất lượng và chi phí. Hãy nhớ rằng đầu tư vào sơn chất lượng tốt có thể giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài.
- Tính năng phù hợp với khí hậu: Đừng quên xem xét các tính năng đặc biệt như khả năng lau chùi vượt trội, chống bám bẩn, hoặc tính năng làm mát đối với các khu vực nắng nóng. Với khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều và có mùa nồm ở miền Bắc, hãy ưu tiên sơn nước có khả năng chống thấm, chống nấm mốc, chống phai màu do tia UV và có độ co giãn tốt. Các loại sơn có công nghệ làm mát cũng là lựa chọn thông minh cho các khu vực nắng nóng.
- Màu sắc và phong cách: Bảng màu sơn rất đa dạng, cho phép bạn lựa chọn màu sắc phù hợp với phong cách kiến trúc và sở thích cá nhân. Hãy cân nhắc các gam màu sáng để tạo cảm giác rộng rãi, hoặc các gam màu ấm để tạo không gian ấm cúng.
>>> Xem thêm: Bảng màu sơn Expo chi tiết và bảng giá

Chọn loại sơn nước phù hợp với công trình và nhu cầu
Cách tính định mức sơn nước chính xác: 1 thùng 18L sơn được bao nhiêu m2?
Trong quy trình thi công hoàn thiện, việc tính toán chính xác lượng vật tư không chỉ giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí mà còn đảm bảo sự đồng nhất về màu sắc, tránh việc pha màu nhiều đợt gây lệch tông.
Công thức tính diện tích bề mặt cần sơn
Tổng diện tích sơn thực tế sẽ phụ thuộc vào quy cách kiến trúc của từng loại công trình:
- Đối với nhà phố/biệt thự: Diện tích sơn nội thất = Diện tích sàn * 4.0
- Đối với căn hộ chung cư: Diện tích sơn nội thất = Diện tích sàn * 3.0 (do hệ thống cửa và trần thường thấp hơn)
- Diện tích sơn ngoại thất: Tổng diện tích bề mặt ngoài (Dài x Cao) trừ đi diện tích các khoảng trống (cửa sổ, ban công).
Cách quy đổi ra số thùng sơn
Theo kinh nghiệm thi công từ các nhà thầu, định mức thực tế (lăn 2 lớp phủ) sẽ như sau:
- Sơn lót (1 lớp): 1 thùng 18L sơn được khoảng 140m2 - 150m2.
- Sơn phủ nội thất (2 lớp): 1 thùng 18L sơn được khoảng 85m2 - 100m2.
- Sơn phủ ngoại thất (2 lớp): 1 thùng 18L sơn được khoảng 70m2 - 80m2 (tường ngoài thường nhám và tốn sơn hơn).
Mẹo tính nhanh diện tích sơn:
Diện tích sơn trong nhà = Diện tích sàn x 3 (hoặc 4 tùy độ cao trần)
Ví dụ: Nhà sàn 50m2 thì diện tích cần sơn khoảng 150m2 - 200m2.
Định mức tiêu hao lý thuyết và thực tế
Định mức sơn phụ thuộc rất lớn vào độ phủ của từng hãng sơn và tình trạng bề mặt tường (tường mới xây hay tường cũ cải tạo).
| Quy cách đóng gói | Độ phủ lý thuyết (1 lớp) | Diện tích hoàn thiện thực tế (2 lớp phủ) |
| Thùng 18 Lít | 180 - 220 m2 | 70 - 85 m2 |
| Lon 5 Lít | 50 - 60 m2 | 20 - 25 2m |
| Lon 1 Lít | 10 - 12 m2 | 4 - 5 m2 |
Lưu ý kỹ thuật:
- Hệ thống sơn tiêu chuẩn: Luôn bao gồm 11 lớp sơn lót kháng kiềm và 2 lớp sơn phủ. Sơn lót có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc ngăn chặn kiềm hóa từ bê tông, giúp lớp sơn phủ bền màu và không bị bong tróc.
- Độ ẩm bề mặt: Chỉ tiến hành thi công khi độ ẩm tường dưới 16% (đo bằng máy) để đảm bảo màng sơn bám dính tốt nhất.

Có nhiều yếu tố quyết định mức giá sơn nước
Mua sơn nước ở đâu chính hãng và uy tín?
Giữa thị trường sơn nước đầy biến động với tình trạng sơn giả, sơn kém chất lượng đóng mác thương hiệu lớn, việc lựa chọn một địa chỉ cung cấp uy tín là yếu tố tiên quyết để bảo vệ công trình của bạn. Một đơn vị cung cấp sơn nước chính hãng cần đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe sau:
Lựa chọn các đại lý ủy quyền và trung tâm pha màu uy tín
Các thương hiệu lớn như Dulux, Jotun, Kova hay Nippon đều có hệ thống đại lý ủy quyền và trung tâm pha màu chính hãng trên toàn quốc. Khi mua hàng tại đây, bạn sẽ nhận được:
- Màu sắc chính xác: Sử dụng máy pha màu tự động và tinh màu chính hãng từ nhà sản xuất, đảm bảo độ chuẩn xác lên đến 99% so với bảng màu
- Nguồn gốc rõ ràng: Sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ xuất xưởng (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ) từ nhà máy.
- Chính sách bảo hành: Được hưởng chế độ bảo hành trực tiếp từ hãng nếu xảy ra các sự cố kỹ thuật liên quan đến chất lượng sơn.
Kiểm tra năng lực và cơ sở vật chất của điểm bán
Một đơn vị cung cấp sơn nước uy tín thường sở hữu cơ sở vật chất minh bạch:
- Hệ thống máy pha màu: Máy pha màu phải có tem niêm phong và còn thời hạn bảo trì từ hãng.
- Khu vực lưu kho: Sơn phải được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời để đảm bảo độ liên kết hóa học trong thùng sơn không bị biến đổi.
- Tư vấn kỹ thuật: Nhân viên có khả năng tư vấn chuyên sâu về hệ thống sơn (Sơn lót, sơn phủ, chống thấm) phù hợp với từng loại bề mặt tường thực tế.
Lời khuyên chuyên gia: Đừng vì tâm lý ham rẻ mà lựa chọn những cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ, không rõ nguồn gốc. Chi phí sửa chữa, khắc phục cho một bức tường bị bong tróc, loang màu do sơn giả thường cao gấp 3 - 4 lần so với việc đầu tư vào sơn chính hãng ngay từ đầu.
Nếu bạn vẫn đang băn khoăn về việc tìm kiếm nhà cung cấp hoặc đội ngũ thi công chuyên nghiệp, Space T chính là giải pháp toàn diện cho bạn. Chúng tôi hợp tác với các nhà thầu và đại lý sơn uy tín, đã qua quy trình kiểm định năng lực khắt khe. Space T còn hỗ trợ dự toán chi phí minh bạch, giúp chủ đầu tư kiểm soát ngân sách, tránh phát sinh chi phí ẩn trong quá trình hoàn thiện. Liên hệ Space T để được tư vấn phối màu và lựa chọn dòng sơn phù hợp nhất với phong cách kiến trúc và điều kiện tài chính của gia đình.
Câu hỏi thường gặp về sơn nước
-
Sơn nước có độc không? Nên chọn loại nào an toàn?
Sơn nước hiện đại không độc nếu chọn sản phẩm có chỉ số VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp, không chứa chì và thủy ngân. Chủ nhà nên chọn các dòng sơn đạt chứng nhận Xanh Green Label (như TOA, Dulux Ambiance) hoặc cam kết 0% VOC.
-
1 thùng sơn nước 18L sơn được bao nhiêu mét vuông tường?
1 thùng sơn 18L trung bình có thể sơn cho khoảng 70 - 90 m2 cho 2 lớp sơn. Số m2 chính xác còn phụ thuộc vào độ phủ (thường từ 10 - 13 m2/L/lớp) và tình trạng bề mặt tường.
-
Loại sơn nước nào chống thấm và chống rêu mốc tốt nhất?
Dulux Weathershield Powerflexx và Jotun Jotashield. Đây là các dòng có khả năng kháng kiềm và bảo vệ màng sơn tối đa.
-
Sơn nước nội thất có dùng để sơn ngoại thất được không?
Không nên. Sơn nội thất không có khả năng chống tia UV, kháng kiềm, chống nóng và chống thấm cần thiết cho môi trường khắc nghiệt ngoài trời, dẫn đến nhanh phai màu và bong tróc.
-
Làm thế nào để phân biệt sơn chính hãng và sơn giả/sơn kém chất lượng?
Để phân biệt giữa sơn chính hãng và sơn làm giả trên thị trường hiện nay, bạn cần kiểm tra 3 yếu tố:
- Tem xác thực: Hầu hết các hãng lớn (Dulux, Jotun, Kova) đều có mã QR hoặc mã số dưới lớp cào để xác thực qua SMS.
- Tình trạng thùng sơn: Nắp thùng phải còn nguyên đai, không có dấu hiệu bị cạy mở hoặc biến dạng nhẹ ở mép nắp (dấu hiệu của việc rút ruột sơn thật thay bằng sơn cỏ).
- Hóa đơn chứng từ: Ưu tiên mua tại các đại lý cấp 1 hoặc trung tâm pha màu ủy quyền có đầy đủ giấy tờ từ nhà sản xuất.
-
Tại sao tường nhà xuất hiện hiện tượng loang màu (kiềm hóa)?
Đây là hiện tượng các tinh thể muối trong bê tông đẩy ra ngoài bề mặt làm nhạt màu sơn. Nguyên nhân chủ yếu do tường chưa đủ khô đã vội thi công, hoặc chủ nhà bỏ qua bước sơn lót kháng kiềm.
-
Nên chọn sơn bóng hay sơn mịn cho phòng khách?
Việc lựa chọn loại sơn nào sẽ phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của gia chủ:
- Sơn bóng/bán bóng: Thích hợp cho gia đình có trẻ nhỏ vì dễ lau chùi, màng sơn cứng và phản chiếu ánh sáng tốt giúp không gian sang trọng hơn.
- Sơn mịn: Thích hợp cho những bức tường không quá phẳng, vì bề mặt mịn sẽ giúp "giấu" đi các khuyết điểm lồi lõm của bề mặt trát vữa.
-
Nên sơn nhà vào mùa nào trong năm?
Thời điểm vàng để sơn nhà là mùa thu hoặc những tháng khô ráo (cuối năm). Tránh sơn vào mùa nồm ẩm (miền Bắc) vì sơn lâu khô và dễ bị loang màu. Độ ẩm tường lý tưởng phải dưới 16%.
-
Chi phí nhân công sơn nước tính theo m2 là bao nhiêu?
Giá nhân công sơn nước hiện nay dao động từ 12.000 - 20.000 VNĐ/m2 (tùy vào tường mới hay cũ, có bả hay không bả).
Phía trên là tổng quan về 9 dòng nước sơn tường nổi bật, sơn nước giá rẻ, sơn nước giá rẻ 18L cùng với bảng giá các loại sơn hiện đang được yêu thích và lựa chọn nhiều nhất hiện nay. Hy vọng với những thông tin này sẽ giúp bạn xác định được loại sơn nào tốt nhất cho ngôi nhà của mình. Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, luôn chọn mua tại các đại lý, cửa hàng chính hãng để tìm được loại sơn tốt nhất nhé!
Space T là nơi cung cấp toàn diện dịch vụ thiết kế, thi công và nội thất, đáp ứng nhu cầu của bạn với chất lượng cao nhất. Hãy ghé thăm Space T để tìm hiểu thêm! Chỉ sau một bước để lại thông tin và nhu cầu nội thất, bạn sẽ được tư vấn và nhận ngay báo giá rõ ràng, không lo chi phí ẩn, phù hợp với mọi yêu cầu về ngân sách, phong cách, loại công trình của bạn. Bạn có thể gửi thông tin nhu cầu, liên hệ hotline 084-884-7938 hoặc Zalo để nhận tư vấn miễn phí ngay!



















